chủ nghĩa khu vực
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ ghép giữa chủ nghĩa + khu vực, dịch sao phỏng từ tiếng Trung Quốc 區域主義 / 区域主义 (khu vực chủ nghĩa).
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨṵ˧˩˧ ŋiʔiə˧˥ xu˧˧ vɨ̰ʔk˨˩ | ʨu˧˩˨ ŋiə˧˩˨ kʰu˧˥ jɨ̰k˨˨ | ʨu˨˩˦ ŋiə˨˩˦ kʰu˧˧ jɨk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨu˧˩ ŋḭə˩˧ xu˧˥ vɨk˨˨ | ʨu˧˩ ŋiə˧˩ xu˧˥ vɨ̰k˨˨ | ʨṵʔ˧˩ ŋḭə˨˨ xu˧˥˧ vɨ̰k˨˨ | |
Danh từ
[sửa]- (quan hệ quốc tế) Một trong ba yếu tố cấu thành hệ thống thương mại quốc tế (cùng với chủ nghĩa đa phương và chủ nghĩa đơn phương).
- (chính trị, ý thức hệ) Một hệ tư tưởng chính trị ủng hộ tăng cường quyền lực chính trị, ảnh hưởng và quyền tự quyết của người dân ở một hoặc nhiều đơn vị hành chính.
