Bước tới nội dung

chaîner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

chaîner ngoại động từ

  1. Đo bằng thước băng.
  2. (Kiến trúc) Đặt cốt sắt (vào công trình xây gạch).

Tham khảo