Bước tới nội dung

chained addressing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃeɪnd ə.ˈdrɛ.siɳ/

Danh từ

chained addressing /ˈtʃeɪnd ə.ˈdrɛ.siɳ/

  1. (Tech) Định địa chỉ nối kết.

Tham khảo