chaleureusement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃa.lœ.ʁøz.mɑ̃/
Phó từ
chaleureusement /ʃa.lœ.ʁøz.mɑ̃/
- Nồng nhiệt, mặn nồng.
- Recevoir chaleureusement — đón tiếp nồng nhiệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chaleureusement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)