chalky
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɔ.ki/
Tính từ
chalky /ˈtʃɔ.ki/
- Có đá phấn (đất).
- Trắng như phấn.
- Xanh xao, trắng bệch (da mặt).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chalky”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)