Bước tới nội dung

changeover time

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃeɪndʒ.ˌoʊ.vɜː ˈtɑɪm/

Danh từ

changeover time /ˈtʃeɪndʒ.ˌoʊ.vɜː ˈtɑɪm/

  1. (Tech) Thời gian chuyển sang.

Tham khảo