changer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃeɪnd.ʒɜː/
Động từ
changer ' /ˈtʃeɪnd.ʒɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “changer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɑ̃.ʒe/
Ngoại động từ
changer ngoại động từ /ʃɑ̃.ʒe/
- Đổi.
- Changer un fusil contre une bicyclette — đổi súng lấy xe đạp
- Changer des francs en livres — đổi đồng frăng lấy đồng bảng Anh
- Thay.
- Changer un directeur — thay người giám đốc
- Thay quần áo cho.
- Changer un enfant — thay quần áo cho đứa trẻ
Trái nghĩa
Nội động từ
changer nội động từ /ʃɑ̃.ʒe/
- Thay đổi.
- Le temps va changer — thời tiết sắp thay đổi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “changer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)