Bước tới nội dung

chapter file

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃæp.tɜː ˈfɑɪ.əl/

Danh từ

chapter file /ˈtʃæp.tɜː ˈfɑɪ.əl/

  1. (Tech) Tập tin chương tiết.

Tham khảo