Bước tới nội dung

character signal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɛr.ɪk.tɜː ˈsɪɡ.nᵊl/

Danh từ

character signal /ˈkɛr.ɪk.tɜː ˈsɪɡ.nᵊl/

  1. (Tech) Tín hiệu tự.

Tham khảo