Bước tới nội dung

characteristic constant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkɛr.ɪk.tə.ˈrɪs.tɪk ˈkɑːnt.stənt/

Danh từ

characteristic constant /ˌkɛr.ɪk.tə.ˈrɪs.tɪk ˈkɑːnt.stənt/

  1. (Tech) hằng số đặc trưng; hằng số mũ.

Tham khảo