Bước tới nội dung

charging by distance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɑːrd.ʒiɳ ˈbɑɪ ˈdɪs.tənts/

Danh từ

charging by distance /ˈtʃɑːrd.ʒiɳ ˈbɑɪ ˈdɪs.tənts/

  1. (Tech) Tính tiền theo khoảng cách.

Tham khảo