Bước tới nội dung

charging by time

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɑːrd.ʒiɳ ˈbɑɪ ˈtɑɪm/

Danh từ

charging by time /ˈtʃɑːrd.ʒiɳ ˈbɑɪ ˈtɑɪm/

  1. (Tech) Tính tiền theo thời gian.

Tham khảo