chartist
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɑːr.ˌtɪst/
Danh từ
chartist /ˈtʃɑːr.ˌtɪst/
- Người tham gia phong trào hiến chương (ở anh vào những năm 1830).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chartist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)