chatty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃæ.ti/
Tính từ
chatty /ˈtʃæ.ti/
- Thích nói chuyện phiếm, thích tán gẫu, hay chuyện trò.
- (Quân sự) , (từ lóng) bẩn, tởm, nhếch nhác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chatty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)