chausse-pied

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
chausse-pied
/ʃɔs.pje/
chausse-pied
/ʃɔs.pje/

chausse-pied /ʃɔs.pje/

  1. Cái xỏ giày.

Tham khảo[sửa]