Bước tới nội dung

check code

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɛk ˈkoʊd/

Danh từ

check code /ˈtʃɛk ˈkoʊd/

  1. (Tech) kiểm.

Tham khảo