Bước tới nội dung

chelate laser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈki.ˌleɪt ˈleɪ.zɜː/

Danh từ

chelate laser /ˈki.ˌleɪt ˈleɪ.zɜː/

  1. (Tech) Bộ kích quang hợp chất đất hiếm/sêlat.

Tham khảo