cherubin
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]cherubin (số nhiều cherubins hoặc cherubin)
- Dạng không còn dùng của cherub
Danh từ
[sửa]cherubin
- Dạng không còn dùng của cherubim (Số nhiều của cherub)
Tham khảo
[sửa]- “cherubin”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Anh cổ
[sửa]Danh từ
[sửa]cherubin ?
- Dạng thay thế của cerubim
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /kʰeˈruː.biːn/, [kʰɛˈruːbiːn]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /keˈru.bin/, [keˈruːbin]
Danh từ
[sửa]cherūbīn
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- Danh từ không biến cách tiếng Anh
- Dạng không còn dùng tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Từ có số nhiều -in tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh cổ
- Danh từ tiếng Anh cổ
- Từ 3 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh