Bước tới nội dung

chest-protector

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɛst.prə.ˈtɛk.tɜː/

Danh từ

chest-protector /ˈtʃɛst.prə.ˈtɛk.tɜː/

  1. Tấm giáp che ngực, cái che ngực.

Tham khảo