Bước tới nội dung

chest-trouble

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɛst.ˈtrə.bəl/

Danh từ

chest-trouble /ˈtʃɛst.ˈtrə.bəl/

  1. Bệnh phổi mạn.

Tham khảo