chevaler

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

chevaler ngoại động từ /ʃə.va.le/

  1. Chống đỡ.
    Chevaler un mur — chống đỡ bức tường

Tham khảo[sửa]