chevaler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃə.va.le/
Ngoại động từ
chevaler ngoại động từ /ʃə.va.le/
- Chống đỡ.
- Chevaler un mur — chống đỡ bức tường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chevaler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)