Bước tới nội dung

chevroter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃə.vʁɔ.te/

Nội động từ

chevroter nội động từ /ʃə.vʁɔ.te/

  1. Như chevreter.
  2. Hát run run giọng, nói run run giọng.

Ngoại động từ

chevroter ngoại động từ /ʃə.vʁɔ.te/

  1. Hát run run.
    Chevroter un air — hát run run một điệu

Tham khảo