chianti
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ki.ˈɑːn.ti/
Danh từ
chianti /ki.ˈɑːn.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chianti”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kjɑ̃.ti/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chianti /kjɑ̃.ti/ |
chianti /kjɑ̃.ti/ |
chianti gđ /kjɑ̃.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chianti”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)