Bước tới nội dung

chicken-run

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɪ.kᵊn.ˈrən/

Danh từ

chicken-run /ˈtʃɪ.kᵊn.ˈrən/

  1. Sân nuôi gà vịt.

Tham khảo