Bước tới nội dung

chicken-snake

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɪ.kᵊn.ˈsneɪk/

Danh từ

chicken-snake /ˈtʃɪ.kᵊn.ˈsneɪk/

  1. (Động vật) Rắn bắt gà con; rắn ăn trứng.

Tham khảo