Bước tới nội dung

chicken-wire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɪ.kᵊn.ˈwɑɪ.ər/

Danh từ

chicken-wire /ˈtʃɪ.kᵊn.ˈwɑɪ.ər/

  1. Lưới thép mỏng.

Tham khảo