Bước tới nội dung

chidzika

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Chichewa

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

-chidzika (nguyên mẫu kuchídzika)

  1. Trả tiền cho cha mẹ cô gái mà mình muốn cưới.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Steven Paas (2016), Oxford Chichewa-English/English - Chichewa Dictionary, Nhà xuất bản Đại học Oxford, tr. 50