chidzikaka
Giao diện
Tiếng Chichewa
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ -chidzika (“trả tiền cho cha mẹ cô gái mà mình muốn cưới”).
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]-chidzikaka (nguyên mẫu kuchídzikaka)
Từ phái sinh
[sửa]- Phái sinh động từ:
- Ưng ý: -chidzikakira
- Gây khiến: -chidzikatsa
- Phủ định: -sachidzikaka
- Láy: -chidzikakachidzikaka
- Lặp: -chidzikakanso
Tham khảo
[sửa]- Steven Paas (2016), Oxford Chichewa-English/English - Chichewa Dictionary, Nhà xuất bản Đại học Oxford, tr. 50