Bước tới nội dung

chief operator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃif ˈɑː.pə.ˌreɪ.tɜː/

Danh từ

chief operator /ˈtʃif ˈɑː.pə.ˌreɪ.tɜː/

  1. (Tech) Điều hành trưởng.

Tham khảo