Bước tới nội dung

chierie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃi.jʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chierie
/ʃi.jʁi/
chieries
/ʃi.jʁi/

chierie gc /ʃi.jʁi/

  1. (Thông tục) Chuyện bực mình.

Tham khảo