Bước tới nội dung

chignole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃi.ɲɔl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chignole
/ʃi.ɲɔl/
chignoles
/ʃi.ɲɔl/

chignole gc /ʃi.ɲɔl/

  1. Cái khoan.
  2. (Thông tục) Xe tồi (xe ngựa, xe ô tô).

Tham khảo