Bước tới nội dung

chimiste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃi.mist/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực chimiste
/ʃi.mist/
chimistes
/ʃi.mist/
Giống cái chimiste
/ʃi.mist/
chimistes
/ʃi.mist/

chimiste /ʃi.mist/

  1. Nhà hóa học.

Tham khảo