Bước tới nội dung

china-clay

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɑɪ.nə.ˈkleɪ/

Danh từ

china-clay /ˈtʃɑɪ.nə.ˈkleɪ/

  1. Caolin.

Tham khảo