Bước tới nội dung

china-tree

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɑɪ.nə.ˈtri/

Danh từ

china-tree /ˈtʃɑɪ.nə.ˈtri/

  1. (Thực vật học) Cây xoan.

Tham khảo