chineur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃi.nœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chineur /ʃi.nœʁ/ |
chineurs /ʃi.nœʁ/ |
| Giống cái | chineur /ʃi.nœʁ/ |
chineurs /ʃi.nœʁ/ |
chineur /ʃi.nœʁ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “chineur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)