chiromancien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ki.ʁɔ.mɑ̃.sjɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chiromancien /ki.ʁɔ.mɑ̃.sjɛ̃/ |
chiromanciens /ki.ʁɔ.mɑ̃.sjɛ̃/ |
| Giống cái | chiromancienne /ki.ʁɔ.mɑ̃.sjɛn/ |
chiromanciens /ki.ʁɔ.mɑ̃.sjɛ̃/ |
chiromancien /ki.ʁɔ.mɑ̃.sjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chiromancien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)