Bước tới nội dung

choir-stall

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkwɑɪ.ər.ˈstɔl/

Danh từ

choir-stall /ˈkwɑɪ.ər.ˈstɔl/

  1. Ghế ngồi hát đồng ca.

Tham khảo