Bước tới nội dung

choper

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

choper ngoại động từ /ʃɔ.pe/

  1. (Thông tục) Chôm, ăn cắp.
    Choper une montre — chôm một cái đồng hồ
  2. Bắt, tóm.
    Se faire choper — bị tóm
  3. Vớ được.
    Choper une bonne place — vớ được một chỗ làm tốt
  4. Mắc, bị.
    Choper un rhume — bị sổ mũi

Tham khảo