Bước tới nội dung

chorioallantois

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkɔr.i.ˌoʊ.ə.ˈlæn.tə.wəs/

Danh từ

chorioallantois /ˌkɔr.i.ˌoʊ.ə.ˈlæn.tə.wəs/

  1. (Giải phẫu) Màng đệm túi niệu.

Tham khảo