chromic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

chromic /ˈkroʊ.mɪk/

  1. Cromic.
    chromic acid — axit cromic
  2. Crom(III).

Tham khảo[sửa]