Bước tới nội dung

chronicle-play

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɑː.nɪ.kəl.ˈpleɪ/

Danh từ

chronicle-play /ˈkrɑː.nɪ.kəl.ˈpleɪ/

  1. Kịch biên niên; kịch lịch sử.

Tham khảo