chuintement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɥɛ̃t.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chuintement /ʃɥɛ̃t.mɑ̃/ |
chuintements /ʃɥɛ̃t.mɑ̃/ |
chuintement gđ /ʃɥɛ̃t.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chuintement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)