Bước tới nội dung

chuk-tit-huse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Teressa

[sửa]

Danh từ

[sửa]

chuk-tit-huse

  1. địa ngục.

Tham khảo

[sửa]
  • Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi (2020). Anvita Abbi, Vysakh R.