Bước tới nội dung

chump-chop

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃəmp.ˈtʃɑːp/

Danh từ

chump-chop /ˈtʃəmp.ˈtʃɑːp/

  1. Sườn cừu.

Tham khảo