Bước tới nội dung

churn-dasher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɜːn.ˈdæ.ʃɜː/

Danh từ

churn-dasher /ˈtʃɜːn.ˈdæ.ʃɜː/

  1. Dụng cụ đánh sữa (để lấy bơ).

Tham khảo