Bước tới nội dung

ciboire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /si.bwaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
ciboire
/si.bwaʁ/
ciboires
/si.bwaʁ/

ciboire /si.bwaʁ/

  1. (Tôn giáo) Bình bánh thánh.

Tham khảo