ciki

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Mông Cổ Khamnigan[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: [tʃʰikʰi]

Danh từ[sửa]

ciki

  1. tai.