Bước tới nội dung

cimmerian

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sə.ˈmɪr.i.ən/

Tính từ

cimmerian /sə.ˈmɪr.i.ən/

  1. Tối như bưng.

Tham khảo