Bước tới nội dung

cinder-box

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɪn.dɜː.ˈbɑːks/

Danh từ

cinder-box /ˈsɪn.dɜː.ˈbɑːks/

  1. (Kỹ thuật) Hộp tro.

Tham khảo