cinkas
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]cìnkas gđ (số nhiều cìnkai) trọng âm kiểu 1
- Kẽm.
Biến cách
[sửa]| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | cìnkas | cìnkai |
| sinh cách (kilmininkas) | cìnko | cìnkų |
| dữ cách (naudininkas) | cìnkui | cìnkams |
| đối cách (galininkas) | cìnką | cìnkus |
| cách công cụ (įnagininkas) | cìnku | cìnkais |
| định vị cách (vietininkas) | cìnke | cìnkuose |
| hô cách (šauksmininkas) | cìnke | cìnkai |